комплекс

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

комплекс

  1. Toàn bộ, tổng hợp, phức hệ, phức hợp, tổ hợp.
    архитектурный комплекс — tổng hợp công trình kiến trúc
    комплекс явлений — toàn bộ (tổng hợp) các hiện tượng
    военно-промышленный комплекс — khối liên hiệp quân sự - công nghiệp

Tham khảo[sửa]