консультация

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

консультация gc

  1. lời giải đáp, lời giải thích, ý kiến góp
  2. (врачебная) [sự] khám bệnh, thăm bệnh.
  3. (помощь преподавателя учащимся) [sự] phụ đạo, dạy kèm.
    уст. — (обсуждение) [sự] tư vấn, hiệp thương, thương nghị
  4. (учреждение):
    детская консультация — phòng (nhà) khám bệnh trẻ con
    женская консультация — phòng (nhà) khám bệnh phụ nữ

Tham khảo[sửa]