корабль
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
корабль gđ
- [Chiếc] tàu biển, tàu thủy, tàu, thuyền, hạm.
- парусный корабль — tàu (thuyền) buồm
- военный корабль — chiến hạm, quân hạm, chiến thuyền, tàu chiến, tàu quân sự
- корабль на подводных крыльях — [chiếc] tàu thủy cánh ngầm
- .
- воздушный корабль — tàu bay (máy bay, phi cơ) hạng nặng, phi thuyền
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)