корзина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

корзина gc

  1. (Cái) Giò, lẵng, đệp, làn; (без ручки) [cái] thúng, mủng, trạc, rổ, sọt; (плсокая) [cái] nia, nong, mẹt.
    бельевая корзина — thúng đựng đồ giặt
    корзина для бумаги — sọt rác, sọt giấy lộn, sọt bỏ giấy

Tham khảo[sửa]