корзина
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
корзина gc
- (Cái) Giò, lẵng, đệp, làn; (без ручки) [cái] thúng, mủng, trạc, rổ, sọt; (плсокая) [cái] nia, nong, mẹt.
- бельевая корзина — thúng đựng đồ giặt
- корзина для бумаги — sọt rác, sọt giấy lộn, sọt bỏ giấy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)