кровосмешение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кровосмешение gt

  1. (Sự) Loạn luân, loạn dâm, dâm loạn.

Tham khảo[sửa]