малярия

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

малярия gc (мед.)

  1. (Bệnh) Sốt rét; ngã nước (разг. ).

Tham khảo[sửa]