мельница

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мельница gc

  1. (предприятие) nhà máy xay
  2. (машина) [cái] cối xay, xay, máy xay, máy nghiền.
    ручная мельница — [cái] cối xay tay
    водяная мельница — [cái] cối xay nước
    кофейная мельница — cái xay (cối xay) cà phê
  3. .
    лить воен. ду на мельницау врага — nối giáo cho giặc; vạch đường cho hươu chạy

Tham khảo[sửa]