мельница
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
мельница gc
- (предприятие) nhà máy xay
- (машина) [cái] cối xay, xay, máy xay, máy nghiền.
- ручная мельница — [cái] cối xay tay
- водяная мельница — [cái] cối xay nước
- кофейная мельница — cái xay (cối xay) cà phê
- .
- лить воен. ду на мельницау врага — nối giáo cho giặc; vạch đường cho hươu chạy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)