намекать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

намекать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: намекнуть) ‚(на В)

  1. ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh, nói cạnh nói khóe.
    на что вы намекатьаете? — anh [định] ám chỉ cái gì thế?

Tham khảo[sửa]