научный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
научный
- (Thuộc về) Khoa học, học thuật.
- научный работник — cán bộ khoa học
- научный труд — tác phẩm khoa học (học thuật)
- научное обоснование — luận chứng (luận cứ, lập luận) khoa học
- научные учреждения — các cơ quan khoa học
- научный социализм — chủ nghĩa xã hội khoa học
- научная организация труда — [sự] tổ chức khoa học trong lao động, tổ chức lao động có khoa học
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)