научный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

научный

  1. (Thuộc về) Khoa học, học thuật.
    научный работник — cán bộ khoa học
    научный труд — tác phẩm khoa học (học thuật)
    научное обоснование — luận chứng (luận cứ, lập luận) khoa học
    научные учреждения — các cơ quan khoa học
    научный социализм — chủ nghĩa xã hội khoa học
    научная организация труда — [sự] tổ chức khoa học trong lao động, tổ chức lao động có khoa học

Tham khảo[sửa]