нырять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

нырять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: нырнуть)

  1. Lặn, hụp, lặn hụp.

Tham khảo[sửa]