одежда
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
одежда gc
- Quần áo, trang phục, y phục, phục sức.
- летняя одежда — quần áo (trang phục) mùa hè
- форменная одежда — а) — đồng phục; б) — (военная) quân phục, binh phục
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)