передний

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

передний

  1. phía trước, đằng trước, trước, tiền.
    переднийяя сторона — mặt trước, mặt tiền, chính diện
    на переднийем плане — mặt trước, ở hàng đầu, ở chính diện
    передние ноги животного — hai chân trước của con vật
    переднийее колесо — bánh trước
    передний край — (воен.) tiền tiêu, duyên tiền, tiền tuyến

Tham khảo[sửa]