передний
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
передний
- Ở phía trước, đằng trước, trước, tiền.
- переднийяя сторона — mặt trước, mặt tiền, chính diện
- на переднийем плане — mặt trước, ở hàng đầu, ở chính diện
- передние ноги животного — hai chân trước của con vật
- переднийее колесо — bánh trước
- передний край — (воен.) tiền tiêu, duyên tiền, tiền tuyến
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)