пола
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1d|root=пол}} пола gc
- Vạt [áo], tà, thân [áo].
- .
- покупать что-л. из-под полаы — lén lút mua cái gì
- продавать что-л. из-под полаы — lén lút bán cái gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)