похотливый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

похотливый

  1. Dâm dục, dâm ô, dâm đãng, hiếu sắc.

Tham khảo[sửa]