пропорционально

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

пропорционально

  1. (Một cách) Tỷ lệ, tỉ lệ, tỷ lệ với, tỉ lệ với.
    прямо пропорционально — tỷ lệ (tỉ lệ) thuận với
    обратно пропорционально — tỷ lệ (tỉ lệ) nghịch với

Tham khảo[sửa]