прошедший
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
прошедший
- Đã qua, vừa qua, qua.
- прошедшийей зимой — trong mùa đông [vừa] qua
- прошедшийее время — грам. — thì quá khứ
- в знач. сущ. с.: — прошедшийее — quá khứ, dĩ vãng, thời quá khứ, thời qua
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)