развод

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

развод

  1. (разведение):
    на развод — để sinh sản (nhân giống, phát triển)
    воен.:
    развод караулов, часовых — [sự] đặt gác, cắt gác, đổi gác, điểm duyệt vệ binh
  2. (расторжение брака) [sự] ly hôn, ly dị.
    дать развод — đồng ý cho ly hôn (ly dị)
    получить развод — được phép ly hôn (ly dị)

Tham khảo[sửa]