растить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ[sửa]
растить Thể chưa hoàn thành ((В))
- Nuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng; (растения) trồng trọt, vun xới.
- растить детей — nuôi dạy (giáo dưỡng) con cái
- растить кадры — bồi dưỡng cán bộ, đào tạo cán bộ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)