растить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

растить Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. Nuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng; (растения) trồng trọt, vun xới.
    растить детей — nuôi dạy (giáo dưỡng) con cái
    растить кадры — bồi dưỡng cán bộ, đào tạo cán bộ

Tham khảo[sửa]