республика

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

республика gc

  1. (строй) [nền, chế độ] cộng hòa; dân quốc (уст. ).
    советская социалистическая республика — cộng hòa xã hội chủ nghĩ xô-viết
    народная демократическая республика — cộng hòa dân chủ nhân dân
    буржуазная республика — cộng hòa tư sản

Tham khảo[sửa]