снег

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-3c

снег

  1. Tuyết.
    мокрый~ — tuyết ướt
    снег идёт — tuyết sa, tuyết rơi, trời tuyết
    занесенный снегом — phủ đầy tuyết
    покрытый, одетый снегом — phủ tuyết
  2. (Свалиться) Как ~на голову bất thình lình, đánh đùng một cái, đột nhiên.
    нужен как прошлогодный снег — hoàn toàn không cần

Tham khảo[sửa]