снег
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
снег gđ
- Tuyết.
- мокрый~ — tuyết ướt
- снег идёт — tuyết sa, tuyết rơi, trời tuyết
- занесенный снегом — phủ đầy tuyết
- покрытый, одетый снегом — phủ tuyết
- (Свалиться) Как ~на голову bất thình lình, đánh đùng một cái, đột nhiên.
- нужен как прошлогодный снег — hoàn toàn không cần
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)