снова

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

снова

  1. Lại; (еще раз) [một] lần nữa.
    снова пошел деждь — trời lại mưa
    снова встречиться — lại gặp nhau, gặp nhau lần nữa, tái ngộ
    снова посетить кого-л. — đến thăm ai, đi thăm ai một lần nữa
    снова отправиться в путь — lại lên đường

Tham khảo[sửa]