снова
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
снова
- Lại; (еще раз) [một] lần nữa.
- снова пошел деждь — trời lại mưa
- снова встречиться — lại gặp nhau, gặp nhau lần nữa, tái ngộ
- снова посетить кого-л. — đến thăm ai, đi thăm ai một lần nữa
- снова отправиться в путь — lại lên đường
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)