сочетание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сочетание gt

  1. (Sự) Kết hợp, phối hợp.
    сочетание красок — [sự] phối hợp màu sắc, phối màu
    сочетание слов — [sự] kết hợp từ
    сочетание теории и практики — sự kết hợp (gắn liền) lý luận và thực tiễn
    в сочетании с чем-л. — kết hợp (phối hợp) với cái gì
    мн.:сочетаниямат. — tổ hợp

Tham khảo[sửa]