способ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

способ

  1. Phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách.
    способ выражения — phương thức diễn đạt
    способ употребления — cách dùng, cách thức sử dụng
    капиталистический способ производства — phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
    таким способом — bằng cách đó
    другим способом — bằng cách khác
    каким бы то ни было способом — dù bằng cách (cách thức, phương thức) nào đi nữa, dù dùng phương sách (phương kế, phương pháp) nào đi nữa

Tham khảo[sửa]