способ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
способ gđ
- Phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách.
- способ выражения — phương thức diễn đạt
- способ употребления — cách dùng, cách thức sử dụng
- капиталистический способ производства — phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
- таким способом — bằng cách đó
- другим способом — bằng cách khác
- каким бы то ни было способом — dù bằng cách (cách thức, phương thức) nào đi nữa, dù dùng phương sách (phương kế, phương pháp) nào đi nữa
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)