стая

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

стая gc

  1. Bầy, đàn; перен. тж. , bọn.
    стая волков — bầy sói, đàn chó sói
    журавливая стая — đàn sếu
    попал в стаяю, лай не лай, а хвостом вилайпосл. — đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy

Tham khảo[sửa]