ударение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ударение gt

  1. (лингв.) Trọng âm; (знак) [dấu] trọng âm.
  2. (перен.) [sự] nhấn mạnh.
    делатьударениена чём-л. — nhấn mạnh cái gì

Tham khảo[sửa]