хохотать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
хохотать Hoàn thành
- Cười vang, cười ha hả, cười khanh khách, cười ầm lên, cươi hềnh hệch; (одновременно о нескольких лицах) cười rộ.
- хохотать до слёз — cười đến chảy nước mắt
- хохотать до упаду — cười đứt ruột, cười vỡ bụng, cười ngặt nghẽo, cười [như đười ươi] nắc nẻ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)