целовать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

целовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: поцеловать)), ((В))

  1. Hôn, hôn hít; дет. thơm.
    целовать ребёнка — hôn con, thơm con
    целовать кого-л. в губы, в щёку — hôn môi, hôn má ai; hôn ai ở môi, má

Tham khảo[sửa]