целовать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
целовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: поцеловать)), ((В))
- Hôn, hôn hít; дет. thơm.
- целовать ребёнка — hôn con, thơm con
- целовать кого-л. в губы, в щёку — hôn môi, hôn má ai; hôn ai ở môi, má
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)