чесать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ
чесать Hoàn thành ((Hoàn thành: почесать) ,(В))
- (скрести) gãi.
- тк. несов. — (причёсывать) chải
- чесать волосы — chải tóc
- чесать голову — chải đầu
- тк. несов. — (лён, хлопок) — chải, chải sợi
- .
- чесать язык, языком — tán gẫu, tán dóc, tán phiệu, nói ba hoa, tán hươu tán vượn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)