чесать

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ

Bản mẫu:rus-verb-6c

чесать Hoàn thành ((Hoàn thành: почесать) ,(В))

  1. (скрести) gãi.
    тк. несов. — (причёсывать) chải
    чесать волосы — chải tóc
    чесать голову — chải đầu
    тк. несов. — (лён, хлопок) — chải, chải sợi
  2. .
    чесать язык, языком — tán gẫu, tán dóc, tán phiệu, nói ba hoa, tán hươu tán vượn

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác