язычок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
язычок gđ
-
- анат. — phần dưới hầu, lưỡi nhỏ, lưỡi con, thùy lưỡi
- :
- язычок ботинка — lưỡi giày, lăn-ghét
- язычок замка — lưỡi [ổ] khóa
- язычок пламени — ngọn lửa nhỏ
- язычок музыкального инструмента — lưỡi gà, dăm kèn
- язычок листа — бот. — lưỡi lá
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)