ярлык
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
ярлык gđ
- Nhãn hiệu, nhãn.
- приклеивать — (наклеивать) ярлык — dán nhãn hiệu
- .
- наклеивать — (вешать) ярлык на кого-л. — chụp mũ cho ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)