Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Chữ Hán

Thư pháp
哭

[sửa] Tiếng Quan Thoại

[sửa] Chuyển tự

[sửa] Động từ

  1. Khóc, kêu khóc, rơi nước mắt.

[sửa] Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

khóc, khốc

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

[sửa] Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
xɐwk˧˥ xok˧˥ xɐ̰wk˩˧ xo̰k˩˧ xɐwk˧˥ xok˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
xɐwk˩˩ xok˩˩ xɐ̰wk˩˧ xo̰k˩˧
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa