哭
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 口 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Phiên âm Hán-Việt: khốc
- Dữ liệu Unicode: U+54ED (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: kū (ku1)
- Wade-Giles: k’u1
Động từ [sửa]
哭
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 哭 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xawk˧˥ xəwk˧˥ | kʰa̰wk˩˧ kʰə̰wk˩˧ | kʰawk˧˥ kʰəwk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xawk˩˩ xəwk˩˩ | xa̰wk˩˧ xə̰wk˩˧ | ||