岩
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 岩 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 山 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5CA9 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hiragana いわ
- Chữ Hangul: 암
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
岩
- Vách đá (nhô ra biển).
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 岩 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲɐ̤ːm˨˩ ɲɛm˧˧ ɲɐːm˧˧ | ɲɐːm˧˧ ɲɛm˧˥ ɲɐːm˧˥ | ɲɐːm˨˩ ɲɛm˧˧ ɲɐːm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲɐːm˧˧ ɲɛm˧˥ ɲɐːm˧˥ | ɲɐːm˧˧ ɲɛm˧˥˧ ɲɐːm˧˥˧ | ||