既往は咎めず

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Phân tích cách viết
kanji kanji‎ kanji‎

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán trung cổ 既往不咎.

Thành ngữ[sửa]

既往は咎めず

  1. Việc đã xong chớ can gián, việc đã qua chớ trách cứ. (Hán-Việt: kí vãng bất cữu)

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: On things that are past, it is needless to pursue past mistakes.

Tham khảo[sửa]