棍
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 棍 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 곤, 혼
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
棍
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 棍 viết theo chữ quốc ngữ |
| hỗn, gòn, côn, gon |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |