棍
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 棍 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 木 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+68CD (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 곤, 혼
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
棍
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 棍 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hoʔon˧˥ ɣɔ̤n˨˩ kon˧˧ ɣɔn˧˧ | hoŋ˧˩˨ ɣɔŋ˧˧ koŋ˧˥ ɣɔŋ˧˥ | hoŋ˨˩˦ ɣɔŋ˨˩ koŋ˧˧ ɣɔŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ho̰n˩˧ ɣɔn˧˧ kon˧˥ ɣɔn˧˥ | hon˧˩ ɣɔn˧˧ kon˧˥ ɣɔn˧˥ | ho̰n˨˨ ɣɔn˧˧ kon˧˥˧ ɣɔn˧˥˧ | |