Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

  1. cứng , cứng rắn ..
  1. 1.hard
  2. 2.stiff
  3. 3.firm
  4. 4.strong or tough
  5. 5.to force oneself to