舷
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 舷 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 舟 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8237 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 현
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
舷
- (Hàng hải) mép (thuyền, tàu).
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 舷 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwiə̤n˨˩ | hwiəŋ˧˧ | hwiəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwiən˧˧ | |||