英
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 英 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: yīng (ying1)
- Phiên âm Hán-Việt: anh
- Chữ Hangul: 영
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
英
- (Thực vật học) Cánh hoa.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 英 viết theo chữ quốc ngữ |
| anh, yêng |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |