蕁
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蕁 | |||
Mục lục |
Chữ Hán[sửa]
Tra cứu[sửa]
- Số nét: 18
- Bộ thủ: 艸 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8541 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 담
Tiếng Quan Thoại[sửa]
Danh từ[sửa]
蕁
Chữ Nôm[sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蕁 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm[sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tə̤m˨˩ ɗa̤ːm˨˩ tṳm˨˩ | təm˧˧ ɗaːm˧˧ tum˧˧ | təm˨˩ ɗaːm˨˩ tum˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| təm˧˧ ɗaːm˧˧ tum˧˧ | |||