薪
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 薪 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 19
- Bộ thủ: 艸 + 13 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+85AA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: xīn (xin1)
- Phiên âm Hán-Việt: tân
- Chữ Hangul: 신
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
薪
- Củi.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 薪 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tən˧˧ | təŋ˧˥ | təŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tən˧˥ | tən˧˥˧ | ||