薪
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 薪 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: xīn (xin1)
- Phiên âm Hán-Việt: tân
- Chữ Hangul: 신
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
薪
- Củi.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 薪 viết theo chữ quốc ngữ |
| tân |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |