雨
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 雨 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 雨 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+96E8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: yǔ (yu3)
- Wade–Giles: yü3
Danh từ [sửa]
雨
- Mưa.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 雨 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vṵʔ˨˩ vuʔu˧˥ | jṵ˨˨ ju˧˩˨ | ju˨˩˨ ju˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vu˨˨ vṵ˩˧ | vṵ˨˨ vu˧˩ | vṵ˨˨ vṵ˨˨ | |