As

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ riêng

As

  1. (Asen) hiệu hoá học của nguyên tố a-sen.

Dịch

Tham khảo