accorder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
accorder ngoại động từ /a.kɔʁ.de/
- Hòa giải.
- Accorder deux adversaires — hòa giải hai đối thủ
- Đồng ý cho, thuận cho.
- Accorder du temps — đồng ý cho đủ thời gian
- Accorder la main de sa fille — thuận gả con gái cho
- Thừa nhận.
- Je l’accorde — tôi thừa nhận là thế
- (Ngôn ngữ học) Làm cho tương hợp.
- Accorder le verbe avec son sujet — làm cho động từ tương hợp với chủ ngữ
- (Âm nhạc) So dây, điều chỉnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)