adequate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
adequate /.kwət/
- Đủ, đầy đủ.
- the supply is not adequate to the demand — số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
- Tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng.
- to be adequate to one's post — xứng đáng với vị trí công tác của mình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)