aggressiv

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc aggressiv
gt aggressivt
Số nhiều aggressive
Cấp so sánh
cao

aggressiv

  1. Gây sự, xâm phạm, lấn áp, xâm lược, khiêu khích.
    en aggressiv motstander

Tham khảo[sửa]