aggressiv
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | aggressiv |
| trung | aggressivt | |
| Số nhiều | aggressive | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
aggressiv
- Gây sự, xâm phạm, lấn áp, xâm lược, khiêu khích.
- en aggressiv motstander
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)