agité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực agité
/a.ʒi.te/
agités
/a.ʒi.te/
Giống cái agitée
/a.ʒi.te/
agitées
/a.ʒi.te/

agité /a.ʒi.te/

  1. Động, không yên.
    Mer agitée — biển động
    Sommeil agité — giấc ngủ không yên
  2. Sóng gió.
    Vie agitée — cuộc đời sóng gió

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực agité
/a.ʒi.te/
agités
/a.ʒi.te/
Giống cái agitée
/a.ʒi.te/
agitées
/a.ʒi.te/

agité /a.ʒi.te/

  1. (Y học) Người điên quậy phá.
    Le pavillon des agités, dans un hôpital psychiatrique — khu dành riêng cho các bệnh nhân quậy phá trong bệnh viện tâm thần

Tham khảo[sửa]