agité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agité /a.ʒi.te/ |
agités /a.ʒi.te/ |
| Giống cái | agitée /a.ʒi.te/ |
agitées /a.ʒi.te/ |
agité /a.ʒi.te/
- Động, không yên.
- Mer agitée — biển động
- Sommeil agité — giấc ngủ không yên
- Sóng gió.
- Vie agitée — cuộc đời sóng gió
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agité /a.ʒi.te/ |
agités /a.ʒi.te/ |
| Giống cái | agitée /a.ʒi.te/ |
agitées /a.ʒi.te/ |
agité /a.ʒi.te/
- (Y học) Người điên quậy phá.
- Le pavillon des agités, dans un hôpital psychiatrique — khu dành riêng cho các bệnh nhân quậy phá trong bệnh viện tâm thần
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)