aigu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aigu /e.ɡy/ |
aigus /e.ɡy/ |
| Giống cái | aiguë /e.ɡy/ |
aiguës /e.ɡy/ |
aigu /e.ɡy/
- Nhọn.
- Pointe aiguë — mũi nhọn
- Angle aigu — (toán học) góc nhọn
- Oiseau au bec aigu — con chim mỏ nhọn
- Cao (âm thanh).
- Voix aiguë — giọng cao
- Dữ dội, kịch liệt.
- Un conflit aigu — cuộc tranh chấp dữ dội
- Douleur aiguë — đau buốt, đau nhói
- Maladie aiguë — bệnh cấp tính
- Sâu sắc, sắc sảo.
- Intelligence aiguë — trí thông minh sắc sảo
- Il a le sens aigu des réalités — anh ta có ý thức sâu sắc về thực tiễn
- accent aigu — dấu sắc
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)