ambit

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

ambit /ˈæm.bət/

  1. Đường bao quanh, chu vi.
  2. Ranh giới, giới hạn.
  3. Phạm vi.
    within the ambit of... — trong phạm vi của...
  4. (Kiến trúc) Khu vực bao quanh toà nhà.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác