ambivalent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
ambivalent
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambivalent /ɑ̃.bi.va.lɑ̃/ |
ambivalent /ɑ̃.bi.va.lɑ̃/ |
| Giống cái | ambivalente /ɑ̃.bi.va.lɑ̃t/ |
ambivalente /ɑ̃.bi.va.lɑ̃t/ |
ambivalent /ɑ̃.bi.va.lɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)