amphibious

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

amphibious /æm.ˈfɪ.bi.əs/

  1. (Động vật học) Lưỡng cư, vừacạn vừanước.
  2. (Quân sự) Đổ bộ.
    amphibious forces — lực lượng đổ bộ
  3. (Quân sự) Lội nước.
    amphibious tank xe tăng lội nước — (hàng không) đỗ cả trên đất và dưới nước (máy bay)

Tham khảo