anarchie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anarchie /a.naʁ.ʃi/ |
anarchie /a.naʁ.ʃi/ |
anarchie gc /a.naʁ.ʃi/
- Tình trạng vô chính phủ.
- Chủ nghĩa vô chính phủ.
- Tình trạng hỗn loạn bừa bãi.
- Anarchie ventriculaire — (y học) loạn nhịp tâm thất
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)